拼
烙铁
HSK1n 0 · Lv.1
làotiě
bàn ủi; bàn là
soldering/solder/searing iron
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 烧热后可以烫 平衣服的铁器;底面平滑;上面或一头儿 有把 儿
- 焊接时熔化焊镴用的工具,一端有柄,另一端为紫铜制成的头,有刃
等级
义项 ①n≈HSK1
bàn ủi; bàn là
烧热后可以烫 平衣服的铁器;底面平滑;上面或一头儿 有把 儿
免费例句
他买了一把新的烙铁。
Tā mǎi le yī bǎ xīn de làotiě.
≈HSK6
Anh ấy đã mua một bàn ủi mới.
He bought a new iron.
义项 ②n≈HSK1
mỏ hàn; que hàn
焊接时熔化焊镴用的工具,一端有柄,另一端为紫铜制成的头,有刃
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分