拼
烛光
HSK7-9measure, n 0 · Lv.1
zhúguāng
candela (đơn vị cường độ sáng, ký hiệu là cd)
candlelight
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 发光强度的非法定计量单位
- 蜡烛的光亮
等级
义项 ①measure≈HSK7-9
candela (đơn vị cường độ sáng, ký hiệu là cd)
发光强度的非法定计量单位
免费例句
春秋时期,楚王请了很多大臣来喝酒吃饭,席间歌舞曼妙,美酒佳肴,烛光摇曳。
≈HSK6
义项 ②n≈HSK7-9
ánh nến
蜡烛的光亮
免费例句
他们在烛光下交谈。
Tāmen zài zhúguāng xià jiāotán.
≈HSK5
Họ trò chuyện dưới ánh nến.
They talked by candlelight.
他喜欢在烛光下看书。
Tā xǐhuān zài zhúguāng xià kànshū.
≈HSK6
Anh ấy thích đọc sách dưới ánh nến.
He likes to read by candlelight.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分