WinHSK

烟火

HSK7-9n
0 · Lv.1
yānhuǒ

khói và lửa

descendants [ 相关词条 ] 烟火食 [名] cooked food 烟火探测器 [名] smoke detector

漢越 yên hỏa

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.