拼
烟蒂
HSK7-9n 0 · Lv.1
yāndì
đầu mẩu thuốc lá
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
这里有个烟蒂。
Zhèlǐ yǒu gè yāndì.
≈HSK6
Ở đây có một mẩu thuốc lá.
There is a cigarette butt here.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
đầu mẩu thuốc lá
这里有个烟蒂。
Zhèlǐ yǒu gè yāndì.
Ở đây có một mẩu thuốc lá.
There is a cigarette butt here.