WinHSK

烤漆

HSK7-9n
0 · Lv.1
kǎo

sơn bóng; Sơn phun; Sơn nhiệt

stove varnish; stoving finish

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 烤漆是指通过高温加热使涂料固化的一种涂装工艺。
义项 nHSK7-9

sơn bóng; Sơn phun; Sơn nhiệt

烤漆是指通过高温加热使涂料固化的一种涂装工艺。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan