WinHSK

烤炉

HSK7-9n
0 · Lv.1
kǎo

lò nướng; lò sấy

oven 烤炉 定时器 oven timer

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

我家新买了一个烤炉。

Wǒ jiā xīn mǎi le yī gè kǎo lú.

HSK4

Nhà tôi mới mua một cái lò nướng.

My family bought a new oven.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50