拼
烤炙
HSK1v 0 · Lv.1
kǎozhì
(của mặt trời) để đánh bại
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (of the sun) to beat down on
- to scorch
等级
义项 ①v≈HSK1
(của mặt trời) để đánh bại
(of the sun) to beat down on
义项 ②v≈HSK1
thiêu đốt
to scorch
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分