WinHSK

烤箱

HSK4n
0 · Lv.1
kǎoxiāng

lò nướng

oven; broiler 插入式 烤箱 plug-in broiler

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用来烘烤食物等的箱形装置
义项 nHSK4

lò nướng

用来烘烤食物等的箱形装置

免费例句

她打开了烤箱的门。

tā dǎ kāi le kǎo xiāng de mén.

HSK3

Cô ấy mở cửa lò nướng.

She opened the oven door.

我买了一个烤箱。

Wǒ mǎi le yī gè kǎo xiāng.

HSK4

Tôi đã mua một cái lò nướng.

I bought an oven.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50