拼
烤肉
HSK5n 0 · Lv.1
kǎoròu
thịt quay; thịt nướng
roast (meat); barbecue 冷 烤肉 cold roast 烤肉 调味汁 barbecue sauce 烤肉 扦 skewer 烤肉 架 spitrack 烤肉 店 grillroom 烤肉 叉 spit
漢越 khảo nhục
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分