拼
烦人
HSK4adj 0 · Lv.1
fánrén
phiền; khó chịu
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 使人心烦或厌烦
等级
义项 ①adj≈HSK4
phiền; khó chịu
使人心烦或厌烦
免费例句
明天我们得回去,真烦人。
Míngtiān wǒmen děi huíqù, zhēn fánrén.
≈HSK4
Mai chúng tớ phải về, thật phiền.
We have to go back tomorrow, how annoying.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分