WinHSK

烦恼

HSK4adj
0 · Lv.1
fánnǎo

phiền não; phiền muộn; buồn phiền; buồn rầu; muộn phiền

漢越 phiền não

例句

Câu ví dụ
免费例句

不必为小事烦恼。

Bùbì wèi xiǎoshì fánnǎo.

HSK4

Không cần phải buồn phiền vì chuyện nhỏ nhặt.

Don't worry about trivial matters.

这个问题让我很烦恼。

Zhè gè wèn tí ràng wǒ hěn fán nǎo.

HSK4

Vấn đề này khiến tôi rất phiền muộn.

This problem makes me very annoyed.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50