拼
烦琐
HSK7-9adj 0 · Lv.1
fánsuǒ
rắc rối; lôi thôi; rườm rà; phiền toái; phiền phức
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 繁杂琐碎
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
rắc rối; lôi thôi; rườm rà; phiền toái; phiền phức
繁杂琐碎
免费例句
家里的事很烦琐。
Jiālǐ de shì hěn fánsuǒ.
≈HSK6
Việc trong nhà rất phiền phức.
Household chores are very tedious.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分