WinHSK

烧毁

HSK7-9v
0 · Lv.1
shāohuǐ

thiêu huỷ; thiêu rụi; cháy rụi

漢越 thiêu huỷ

例句

Câu ví dụ
免费例句

他们烧毁了所有证据。

Tāmen shāohuǐ le suǒyǒu zhèngjù.

HSK5

Họ đã thiêu hủy tất cả chứng cứ.

They burned all the evidence.

这座桥在战争中被烧毁。

Zhè zuò qiáo zài zhànzhēng zhōng bèi shāohuǐ.

HSK5

Cây cầu này đã bị thiêu hủy trong chiến tranh.

This bridge was burned down during the war.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan