拼
烧水
HSK3v 0 · Lv.1
shāoshuǐ
đun nước; đun nóng nước; đun sôi nước
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 将水加热到所需的温度或沸腾状态
等级
义项 ①v≈HSK3
đun nước; đun nóng nước; đun sôi nước
将水加热到所需的温度或沸腾状态
免费例句
每天早上我都烧水喝。
Měi tiān zǎo shàng wǒ dōu shāo shuǐ hē.
≈HSK3
Mỗi sáng tôi đều đun nước để uống.
I boil water to drink every morning.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分