WinHSK

烧饼

HSK4n
0 · Lv.1
shāobinɡ

bánh nướng; bánh phồng

sesame seed cake

漢越 thiêu bính

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 烤熟的小的发面饼,表面多有芝麻
义项 nHSK4

bánh nướng; bánh phồng

烤熟的小的发面饼,表面多有芝麻

免费例句

现打的烧饼。

Xiàn dǎ de shāo bǐng.

HSK5

Bánh nướng vừa làm tức thời.

Freshly baked flatbread.

新出炉的烧饼。

Xīn chūlú de shāobǐng.

HSK5

Bánh nướng mới ra lò.

Freshly baked sesame flatbread.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan