WinHSK

烧香

HSK3v
0 · Lv.1
shāoxiānɡ

thắp hương; đốt nhang

present a gift when asking sb for a favour; bribe 给上司 烧香 bribe one's superior

漢越 thiêu hương

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50