WinHSK

烫伤

HSK6n, v
0 · Lv.1
tànɡshānɡ

bị phỏng; bị bỏng

漢越 thang thương

例句

Câu ví dụ
免费例句

她的脚被热油烫伤了。

Tā de jiǎo bèi rè yóu tàngshāng le.

HSK5

Cô ấy bị bỏng dầu nóng ở chân.

Her foot was scalded by hot oil.

小孩被热汤烫伤了。

Xiǎo hái bèi rè tāng tàng shāng le.

HSK5

Đứa trẻ bị bỏng do canh nóng.

The child was scalded by the hot soup.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan