WinHSK

烫发

HSK6v
0 · Lv.1
tàng

uốn tóc

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用热能或药水使头发卷曲美观
义项 vHSK6

uốn tóc

用热能或药水使头发卷曲美观

免费例句

我今天决定去烫发。

Wǒ jīntiān juédìng qù tàngfà.

HSK4

Hôm nay tôi quyết định đi uốn tóc.

I decided to get a perm today.

你觉得烫发好看吗?

Nǐ jué de tàng fà hǎo kàn ma?

HSK5

Bạn thấy tóc uốn có đẹp không?

Do you think permed hair looks good?

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan