WinHSK

烫头

HSK6v
0 · Lv.1
tàngtóu

uốn tóc

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他打算周末去烫头。

Tā dǎsuàn zhōumò qù tàng tóu.

HSK4

Anh ấy dự định đi uốn tóc vào cuối tuần.

He plans to get a perm this weekend.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan
烫头发tàng tóu faHSK6uốn