拼
烫手
HSK6v 0 · Lv.1
tàngshǒu
phỏng tay (ví với sự việc khó giải quyết.)
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他感到这个问题有些烫手。
Tā gǎndào zhège wèntí yǒuxiē tàngshǒu.
≈HSK6
Anh ấy cảm thấy vấn đề này rất khó giải quyết.
He feels that this problem is a bit tricky.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分