拼
烫脚
HSK6v 0 · Lv.1
tàngjiǎo
Ngâm chân (nước nóng); bỏng chân; đau chân
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 烫脚是指脚部因接触高温物体或液体而导致的灼伤或疼痛。
等级
义项 ①v≈HSK6
Ngâm chân (nước nóng); bỏng chân; đau chân
烫脚是指脚部因接触高温物体或液体而导致的灼伤或疼痛。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分