拼
热搜
HSK5n 0 · Lv.1
rèsōu
top tìm kiếm; từ khóa hot; xu hướng tìm kiếm; tìm kiếm hàng đầu
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
热搜榜上全是关于她的新闻。
Rèsōu bǎng shàng quán shì guānyú tā de xīnwén.
≈HSK5
Top tìm kiếm toàn là tin tức về cô ấy.
The trending searches are all about her.
这条新闻上了热搜。
Zhè tiáo xīnwén shàng le rèsōu.
≈HSK5
Tin tức này đã lên top tìm kiếm.
This news has become a trending topic.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分