WinHSK

热泵

HSK1n
0 · Lv.1
bèng

bơm nhiệt; máy bơm nhiệt

heat pump

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种利用热能转移的设备,可以在不同环境中加热或冷却空气或水。
义项 nHSK1

bơm nhiệt; máy bơm nhiệt

一种利用热能转移的设备,可以在不同环境中加热或冷却空气或水。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan