WinHSK

热潮

HSK7-9n
0 · Lv.1
rècháo

làn sóng; trào lưu; phong trào lớn; phong trào sôi nổi; phong trào rầm rộ

mass fervour/enthusiasm; upsurge; campaign; fad; craze 生产 热潮 upsurge in production 炒股 热潮 craze for playing the stock market 掀起基本建设的新 热潮 start a new upsurge in capital construction

漢越 nhiệt triều

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50