拼
热爱
HSK5v 0 · Lv.1
rè’ài
yêu; nhiệt tâm; nhiệt tình; tha thiết; đam mê; yêu thích; say mê
漢越 nhiệt ái
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 热烈地爱
等级
义项 ①v≈HSK5
yêu; nhiệt tâm; nhiệt tình; tha thiết; đam mê; yêu thích; say mê
热烈地爱
免费例句
他一直热爱绘画艺术。
Tā yīzhí rè'ài huìhuà yìshù.
≈HSK4
Anh luôn yêu thích nghệ thuật hội họa.
He has always loved the art of painting.
小明热爱阅读各种书籍。
Xiǎo Míng rè'ài yuèdú gè zhǒng shūjí.
≈HSK4
Tiểu Minh yêu thích đọc đủ loại sách.
Xiao Ming loves reading all kinds of books.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分