WinHSK

热狗

HSK1n
0 · Lv.1
gǒu

bánh kẹp thịt; bánh mì kẹp xúc xích (hot dog)

hot dog

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 美国一种快餐食品,用长面包夹热香肠、酸菜、芥末油等制成。因形状像狗伸出舌头吐气,故称
义项 nHSK1

bánh kẹp thịt; bánh mì kẹp xúc xích (hot dog)

美国一种快餐食品,用长面包夹热香肠、酸菜、芥末油等制成。因形状像狗伸出舌头吐气,故称

免费例句

我最喜欢吃热狗。

Wǒ zuì xǐhuān chī règǒu.

HSK3

Tôi thích ăn hotdog nhất.

I like eating hot dogs the most.

我想喝可乐配热狗。

Wǒ xiǎng hē kělè pèi règǒu.

HSK4

Tôi muốn uống coca với hotdog.

I want to drink cola with a hot dog.

这个热狗味道很好。

Zhège règǒu wèidào hěn hǎo.

HSK4

Cái hotdog này ngon lắm.

This hot dog tastes great.

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50