拼
热狗
HSK1n 0 · Lv.1
règǒu
bánh kẹp thịt; bánh mì kẹp xúc xích (hot dog)
hot dog
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
我最喜欢吃热狗。
Wǒ zuì xǐhuān chī règǒu.
≈HSK3
Tôi thích ăn hotdog nhất.
I like eating hot dogs the most.
我想喝可乐配热狗。
Wǒ xiǎng hē kělè pèi règǒu.
≈HSK4
Tôi muốn uống coca với hotdog.
I want to drink cola with a hot dog.
这个热狗味道很好。
Zhège règǒu wèidào hěn hǎo.
≈HSK4
Cái hotdog này ngon lắm.
This hot dog tastes great.
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分