拼
热络
HSK5adj 0 · Lv.1
rèluò
nóng; sốt (chỉ thị trường)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 热络,读音rè luò,汉语词语,意思是感情融洽,往来频繁。出自《负曝闲谈.第一五回》。
等级
义项 ①adj≈HSK5
nóng; sốt (chỉ thị trường)
热络,读音rè luò,汉语词语,意思是感情融洽,往来频繁。出自《负曝闲谈.第一五回》。
免费例句
适度的挑衅,绝对能让谈话热络起来。
Shìdù de tiǎoxìn, juéduì néng ràng tánhuà rèluò qǐlái.
≈HSK6
Một sự khiêu khích vừa phải chắc chắn sẽ làm cho cuộc trò chuyện trở nên sôi động.
A moderate amount of provocation can definitely liven up a conversation.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分