WinHSK

热门

HSK6n
0 · Lv.1
rèmén

hot; nổi bật; hấp dẫn; lôi cuốn; phổ biến; trào lưu; ăn khách; nóng bỏng; có triển vọng; được ưa chuộng

favourite 大 热门 smash/chart hit [ 相关词条 ] 热门产品 [名] hot product 热门股票 [名] blue chip stock; hot/glamour stock 热门话题 [名] hot/popular topic (for discussion); hot issue; much-talked-about topic; topical subject 热门货 [名] hot commodity/item/number; hot sales item; fast-selling goods; goods in great demand; goods that sell well; popular wares 热门专业 [名] hot field of study; popular major; much-sought-after major; much-needed specialty

漢越 nhiệt môn

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指吸引许多人的事物。
义项 nHSK6

hot; nổi bật; hấp dẫn; lôi cuốn; phổ biến; trào lưu; ăn khách; nóng bỏng; có triển vọng; được ưa chuộng

指吸引许多人的事物。

免费例句

河内是热门的旅游景点。

hé nèi shì rè mén de lǚ yóu jǐng diǎn。

HSK5

Hà Nội là một điểm đến du lịch hấp dẫn.

Hanoi is a popular tourist destination.

环境已成为热门话题。

Huánjìng yǐ chéngwéi rèmén huàtí.

HSK5

Môi trường đã trở thành chủ đề nóng bỏng.

The environment has become a hot topic.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。