热门
HSK6nhot; nổi bật; hấp dẫn; lôi cuốn; phổ biến; trào lưu; ăn khách; nóng bỏng; có triển vọng; được ưa chuộng
favourite 大 热门 smash/chart hit [ 相关词条 ] 热门产品 [名] hot product 热门股票 [名] blue chip stock; hot/glamour stock 热门话题 [名] hot/popular topic (for discussion); hot issue; much-talked-about topic; topical subject 热门货 [名] hot commodity/item/number; hot sales item; fast-selling goods; goods in great demand; goods that sell well; popular wares 热门专业 [名] hot field of study; popular major; much-sought-after major; much-needed specialty
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指吸引许多人的事物。
hot; nổi bật; hấp dẫn; lôi cuốn; phổ biến; trào lưu; ăn khách; nóng bỏng; có triển vọng; được ưa chuộng
指吸引许多人的事物。
河内是热门的旅游景点。
hé nèi shì rè mén de lǚ yóu jǐng diǎn。
Hà Nội là một điểm đến du lịch hấp dẫn.
Hanoi is a popular tourist destination.
环境已成为热门话题。
Huánjìng yǐ chéngwéi rèmén huàtí.
Môi trường đã trở thành chủ đề nóng bỏng.
The environment has become a hot topic.