WinHSK

烹茶

HSK7-9v
0 · Lv.1
pēngchá

pha trà; hãm trà

make tea

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 煮茶和沏茶
义项 vHSK7-9

pha trà; hãm trà

煮茶和沏茶

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan