WinHSK

烹调

HSK7-9v
0 · Lv.1
pēngtiáo

nấu; nấu ăn; nấu nướng; đun nấu; đun bếp

漢越 phanh điều

例句

Câu ví dụ
免费例句

他学习烹调技巧。

Tā xuéxí pēngtiáo jìqiǎo.

HSK6

Anh ấy học kỹ thuật nấu ăn.

He is learning cooking techniques.

她擅长烹调各种菜肴。

Tā shàncháng pēngtiáo gè zhǒng càiyáo.

HSK6

Cô ấy giỏi nấu nướng nhiều món ăn.

She is good at cooking all kinds of dishes.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。