WinHSK

烹饪

HSK7-9v
0 · Lv.1
pēngrèn

nấu nướng; nấu ăn; xào nấu

漢越 phanh nhẫm

例句

Câu ví dụ
免费例句

她从小就热爱烹饪。

Tā cóngxiǎo jiù rè'ài pēngrèn.

HSK5

Cô ấy yêu thích nấu ăn từ khi còn nhỏ.

She has loved cooking since she was a child.

他们在厨房里烹饪。

Tāmen zài chúfáng lǐ pēngrèn.

HSK5

Họ đang nấu ăn trong bếp.

They are cooking in the kitchen.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50