WinHSK

焊工

HSK7-9n
0 · Lv.1
hàngōng

nghề hàn

welder; solderer

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他是个焊工。

Tā shì gè hàngōng.

HSK6

Anh ấy là thợ hàn.

He is a welder.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50