WinHSK

焊接

HSK7-9v
0 · Lv.1
hànjiē

hàn

weld; solder 焊接 强度 weld strength 焊接 钢管 welded steel pipe 焊接 车间 welding shop 焊接 操作 welding operation

漢越 hàn tiếp

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50