WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
焊条
HSK7-9
n
0 · Lv.1
hàn
tiáo
que hàn; hàn điện
welding rod; wire solder
漢越
字解构
Phân tích chữ
焊
hàn
HSK7-9
hàn
条
tiáo
HSK1
điều, thứ tự, trật tự, ngăn nắp
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
焊条丝
hàn tiáo sī
HSK7-9
thanh thiếc; hàn que; dây hàn
电焊条
diàn hàn tiáo
HSK1
que hàn điện
查词
复习
真题
工具
我的