拼
焙烤
HSK7-9v 0 · Lv.1
bèikǎo
để nướng
bake; roast 焙烤 食品 bakery (product)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- to bake
- to kiln
- to roast
等级
义项 ①v≈HSK7-9
để nướng
to bake
义项 ②v≈HSK7-9
lò nung
to kiln
义项 ③v≈HSK7-9
rang
to roast
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分