WinHSK

焙烧

HSK7-9v
0 · Lv.1
bèishāo

nung

roast; bake 焙烧 膨胀 calcining expansion [ 相关词条 ] 焙烧炉 [名] roasting furnace; roaster 焙烧窑 [名] burning-in kiln

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 对 (矿物等) 施以灼热,以驱除其中的挥发性组分
义项 vHSK7-9

nung

对 (矿物等) 施以灼热,以驱除其中的挥发性组分

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan