拼
焦急
HSK7-9adj 0 · Lv.1
jiāojí
lo âu; lo lắng; bồn chồn; nôn nóng; sốt ruột
漢越 tiêu cấp
例句
Câu ví dụ免费例句
她焦急地等待着消息。
tā jiāojí de děngdài zhe xiāoxi
≈HSK5
Cô ấy lo lắng chờ đợi tin tức.
She is anxiously waiting for news.
他焦急地等待考试成绩。
Tā jiāojí de děngdài kǎoshì chéngjì.
≈HSK5
Anh ấy sốt ruột chờ đợi kết quả thi.
He is anxiously waiting for his exam results.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分