拼
焦距
HSK7-9n 0 · Lv.1
jiāojù
tiêu cự; độ dài tiêu điểm
漢越 tiêu cự
例句
Câu ví dụ免费例句
她凑近相机调整焦距。
Tā còujìn xiàngjī tiáozhěng jiāojù.
≈HSK6
Cô ấy tiến lại gần máy ảnh để điều chỉnh tiêu cự.
She leaned in to adjust the camera's focus.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分