WinHSK

焦躁

HSK7-9adj
0 · Lv.1
jiāozào

bồn chồn; nôn nóng; nóng lòng; sốt ruột

漢越 tiêu táo

例句

Câu ví dụ
免费例句

他显得很焦躁不安。

Tā xiǎnde hěn jiāozào bù'ān.

HSK6

Anh ấy tỏ ra rất bồn chồn bất an.

He looks very restless and anxious.

他焦躁地走来走去。

Tā jiāozào de zǒu lái zǒu qù.

HSK6

Anh ấy bồn chồn đi đi lại lại.

He paced back and forth restlessly.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan