拼
焰火
HSK7-9n 0 · Lv.1
yànhuǒ
pháo hoa
漢越 diễm hỏa
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 烟火
等级
义项 ①n≈HSK7-9
pháo hoa
烟火
免费例句
孩子们喜欢看焰火。
Háizimen xǐhuān kàn yànhuǒ.
≈HSK6
Trẻ em thích xem pháo hoa.
Children like to watch fireworks.
我们去看焰火表演。
Wǒmen qù kàn yànhuǒ biǎoyǎn.
≈HSK6
Chúng tôi đi xem biểu diễn pháo hoa.
We are going to watch a fireworks show.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分