WinHSK

然则

HSK4conj
0 · Lv.1
rán

vậy thì; thế thì (liên từ, dùng ở cuối câu, biểu thị đã như vậy thì...)

in that case; then 然则 何时而乐耶? When, then, can they enjoy themselves in life?

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 连词,用在句子的开头,表示''既然这样,那么...?''
义项 conjHSK4

vậy thì; thế thì (liên từ, dùng ở cuối câu, biểu thị đã như vậy thì...)

连词,用在句子的开头,表示''既然这样,那么...?''

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan