拼
然而
HSK4conj 0 · Lv.1
rán’ér
song; nhưng mà; thế mà
漢越 nhiên nhi
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用在句子的开头,表示转折; 表示转折, 前面常常有''虽然''之类表示让步的连词呼应
等级
义项 ①conj≈HSK4
song; nhưng mà; thế mà
用在句子的开头,表示转折; 表示转折, 前面常常有''虽然''之类表示让步的连词呼应
免费例句
他努力学习,然而成绩不好。
Tā nǔlì xuéxí, rán'ér chéngjì bù hǎo.
≈HSK4
Cậu ấy chăm chỉ học, thế mà kết quả không tốt.
He studied hard, yet his grades were not good.
我很喜欢她,然而她不喜欢我。
wǒ hěn xǐ huān tā,rán ér tā bù xǐ huān wǒ。
≈HSK4
Tôi rất thích cô ấy, nhưng mà cô ấy không thích tôi.
I like her very much, however she doesn't like me.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分