拼
煅炼
HSK1v 0 · Lv.1
duànliàn
làm giả
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- to forge
- to temper
- to toughen
等级
义项 ①v≈HSK1
làm giả
to forge
义项 ②v≈HSK1
nóng nảy
to temper
义项 ③v≈HSK1
để làm cứng
to toughen
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分