WinHSK

煎熬

HSK7-9v
0 · Lv.1
jiān’áo

dằn vặt; dày vò; chịu đựng

漢越 tiên ngao

例句

Câu ví dụ
免费例句

他在疾病中煎熬了很久。

Tā zài jíbìng zhōng jiān'áo le hěn jiǔ.

HSK6

Anh ấy đã chịu đựng đau đớn vì bệnh tật lâu dài.

He suffered a long time in illness.

失眠的夜晚让他备受煎熬。

Shīmián de yèwǎn ràng tā bèishòu jiān'áo.

HSK6

Những đêm mất ngủ khiến anh ấy dằn vặt.

Sleepless nights made him suffer greatly.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50