WinHSK

煎锅

HSK7-9n
0 · Lv.1
jiānguō

chảo rán

frying pan

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

我刚拿了一只大煎锅。

Wǒ gāng ná le yī zhī dà jiānguō.

HSK5

Tôi vừa lấy một cái chảo lớn.

I just took a large frying pan.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50