WinHSK

煎饼

HSK7-9n
0 · Lv.1
jiānbǐng

bánh rán; bánh chiên; bánh xèo

thin pancake made of flour 摊 煎饼 make pancakes

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用高粱、小麦或小米等浸水磨成糊状,用鏊子上摊匀烙熟的饼
义项 nHSK7-9

bánh rán; bánh chiên; bánh xèo

用高粱、小麦或小米等浸水磨成糊状,用鏊子上摊匀烙熟的饼

免费例句

煎饼是街头小吃的一种。

Jiānbǐng shì jiētóu xiǎochī de yī zhǒng.

HSK5

Bánh rán là một món ăn vặt đường phố.

Jianbing is a type of street food.

煎饼的馅料很丰富。

Jiānbǐng de xiànliào hěn fēngfù.

HSK5

Nhân bánh rán rất phong phú.

The filling of the pancake is very rich.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。