WinHSK

煞住

HSK1v
0 · Lv.1
shāzhù

để phanh

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. to brake
  2. to forbid
  3. to stop
  4. 使运动物体减速或停止运动
义项 vHSK1

để phanh

to brake

义项 vHSK1

cấm

to forbid

义项 vHSK1

dừng lại

to stop

义项 vHSK1

phanh

使运动物体减速或停止运动

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan