WinHSK

煞到

HSK1v
0 · Lv.1
shàdào

(Tw) thích

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (Tw) to like
  2. to fall in love with
义项 vHSK1

(Tw) thích

(Tw) to like

义项 vHSK1

phải lòng

to fall in love with

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan